xiển minh
Định nghĩa
- Động từ (hiếm dùng):
- Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng: "xiển minh" chỉ hành động làm cho một vấn đề, sự việc trở nên dễ hiểu, minh bạch, loại bỏ sự mơ hồ hoặc khó hiểu.
- Phát huy, làm rõ ý nghĩa: Trong văn cảnh triết học hoặc học thuật, "xiển minh" còn mang nghĩa giải thích sâu sắc, làm nổi bật giá trị hoặc nội dung ẩn chứa của một luận điểm hay khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ những hiểu lầm trong lịch sử.)
- (Tác phẩm này giải thích rõ ràng tư tưởng nhân văn thời Phục hưng.)
- (Cần làm rõ các điều khoản trong hợp đồng để tránh tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xiển minh chân lý": làm sáng tỏ sự thật, chân lý khách quan.
- Nhà triết học luôn tìm cách xiển minh chân lý về cuộc sống. (Nhà triết học luôn tìm cách làm sáng tỏ sự thật về cuộc sống.)
- "xiển minh học thuyết": giải thích một cách có hệ thống một học thuyết hoặc lý thuyết.
- Bài giảng đã xiển minh học thuyết của Marx một cách dễ hiểu. (Bài giảng đã giải thích rõ ràng học thuyết của Marx một cách dễ hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Xiển dương (động từ): tán dương, làm cho nổi bật giá trị.
- Họ xiển dương truyền thống văn hóa dân tộc. (Họ tán dương và làm nổi bật truyền thống văn hóa dân tộc.)
- Minh thị (động từ): chỉ rõ, làm cho thấy rõ.
- Luận chứng minh thị tính đúng đắn của giả thuyết. (Luận chứng chỉ rõ tính đúng đắn của giả thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Làm sáng tỏ: hành động giải thích để mọi người hiểu rõ.
- Giải thích: trình bày ý nghĩa hoặc nguyên nhân một cách dễ hiểu.
- Phân tích: chia nhỏ vấn đề để làm rõ từng phần.
Thành ngữ liên quan
- Xiển minh chính nghĩa: làm sáng tỏ lẽ phải, công lý.
- Luật sư đã xiển minh chính nghĩa cho thân chủ. (Luật sư đã làm sáng tỏ lẽ phải cho thân chủ.)